一子失着,滿盤皆輸
Pinyin: yī zǐ shī zhāo,mǎn pán jiē shū
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 子 (tử) + 失 (thất) + 着 (trứ) + , + 滿 (mãn) + 盤 (bàn) + 皆 (giai) + 輸 (thâu)
Pinyin: yī zǐ shī zhāo,mǎn pán jiē shū
Cấu tạo: 一 (nhất) + 子 (tử) + 失 (thất) + 着 (trứ) + , + 滿 (mãn) + 盤 (bàn) + 皆 (giai) + 輸 (thâu)