一孔土窯

nhất khổng thổ diêu

Hán Việt: nhất khổng thổ diêu

Tổng quan

Một cái lò nung

Cấu tạo: 一 (nhất) + 孔 (khổng) + 土 (thổ) + 窑 (diêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một cái lò nung

Từ liên quan

Gần nghĩa

一孔之见 · 一孔之見 · 一孔不达 · 土窑子 · 土窯子