一孔不达 yī kǒng bù dá·nhất khổng bất đạt Hán Việt: nhất khổng bất đạt · Pinyin: yī kǒng bù dá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指一窍不通。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 孔 (khổng) + 不 (bất) + 達 (đạt)Pinyinyī kǒng bù dáHán Việtnhất khổng bất đạtCấu tạo一 + 孔 + 不 + 達 · nhất + khổng + bất + đạt nghĩa thành phần: nhất + khổng + bất + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一窍不通。 Từ liên quan Gần nghĩa一孔之见 · 一孔土窯 · 不達時務 · 一孔之見 · 不达时务 · 不达大体