一將成功萬骨枯

yī jiàng chéng gōng wàn gǔ kū nhất tương thành công vạn cốt khô

Hán Việt: nhất tương thành công vạn cốt khô · Pinyin: yī jiàng chéng gōng wàn gǔ kū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tương) + (thành) + (công) + (vạn) + (cốt) + (khô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一个将帅功成名就要以上万人的死亡为代价