一式两份

nhất thức lưỡng phân

Hán Việt: nhất thức lưỡng phân

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 式 (thức) + 兩 (lưỡng) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hai bản
  • Biên soạn v.p. in duplicate; with a duplicate copy

Eng

  • Cihui 一式兩份 īshì liǎng fèn v.p. in duplicate; with a duplicate copy
  • Tần suất từ v.p. in duplicate; with a duplicate copy

Từ liên quan

Gần nghĩa

一式二份 · 一式四份 · 一式一样 · 一式三份 · 一式五份 · 一式四份地