一念業成 nhất niệm nghiệp thành Hán Việt: nhất niệm nghiệp thành Tổng quan (術語)一念信阿彌陀佛之本願,而往生淨土之業成辨也。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 念 (niệm) + 业 (nghiệp) + 成 (thành)Hán Việtnhất niệm nghiệp thànhCấu tạo一 + 念 + 业 + 成 · nhất + niệm + nghiệp + thành nghĩa thành phần: nhất + niệm + nghiệp + thành Nghĩa ViệtCihui (術語)一念信阿彌陀佛之本願,而往生淨土之業成辨也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa一念之差 · 一念三千 · 一念不生 · 一念之诚 · 一念相應 · 一念萬年 · 一念隨喜 · 業成就論