一慢,二看,三通過

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mạn) + , + (nhị) + (khán) + , + (tam) + (thông) + (quá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一慢,二看,三通過 ī màn, èr kàn, sān tōngguò f.e. slow down first, then look both ways before crossing intersections