一手獨拍,雖疾無聲
Pinyin: yī shǒu dú pāi,suī jí wú shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 手 (thủ) + 獨 (độc) + 拍 (phách) + , + 雖 (tuy) + 疾 (tật) + 無 (vô) + 聲 (thanh)
Pinyin: yī shǒu dú pāi,suī jí wú shēng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 手 (thủ) + 獨 (độc) + 拍 (phách) + , + 雖 (tuy) + 疾 (tật) + 無 (vô) + 聲 (thanh)