一把慧劍斬情絲
nhất bả tuệ kiếm trảm tình ti
Hán Việt: nhất bả tuệ kiếm trảm tình ti
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 把 (bả) + 慧 (tuệ) + 劍 (kiếm) + 斬 (trảm) + 情 (tình) + 絲 (ti)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一把慧劍斬情絲 ī bǎ huìjiàn zhǎn qíngsī f.e. cut the thread of carnal love with the sword of wisdom