一拳头砸出一眼井
nhất quyền đầu tạp xuất nhất nhãn tỉnh
Hán Việt: nhất quyền đầu tạp xuất nhất nhãn tỉnh
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 拳 (quyền) + 头 (đầu) + 砸 (tạp) + 出 (xuất) + 一 (nhất) + 眼 (nhãn) + 井 (tỉnh)
Hán Việt: nhất quyền đầu tạp xuất nhất nhãn tỉnh
Cấu tạo: 一 (nhất) + 拳 (quyền) + 头 (đầu) + 砸 (tạp) + 出 (xuất) + 一 (nhất) + 眼 (nhãn) + 井 (tỉnh)