一指蔽目,不見泰山

yī zhǐ bì mù,bù jiàn tài shān

Pinyin: yī zhǐ bì mù,bù jiàn tài shān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (chỉ) + (tế) + (mục) + + (bất) + (kiến) + (thái) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蔽:遮盖;泰山:山名。一根手指挡住了眼睛,连面前高大的泰山都看不见。比喻为局部现象所迷惑,看不到全局或整体