一日不見鄙吝生
nhất nhật bất kiến bỉ lận sanh
Hán Việt: nhất nhật bất kiến bỉ lận sanh · Pinyin: yī rì bú jiàn bǐ lìn shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 見 (kiến) + 鄙 (bỉ) + 吝 (lận) + 生 (sanh)
Hán Việt: nhất nhật bất kiến bỉ lận sanh · Pinyin: yī rì bú jiàn bǐ lìn shēng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 見 (kiến) + 鄙 (bỉ) + 吝 (lận) + 生 (sanh)