一樹梨花壓海棠

nhất thụ lê hoa áp hải đường

Hán Việt: nhất thụ lê hoa áp hải đường

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thụ) + (lê) + (hoa) + (áp) + (hải) + (đường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一樹梨花壓海棠 ī shù líhuā yā hǎitáng id. be married to a woman many years younger than oneself