一根扁擔抬到底

nhất căn biển đam sĩ đáo để

Hán Việt: nhất căn biển đam sĩ đáo để

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (căn) + (biển) + (đam) + (sĩ) + (đáo) + (để)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一根扁擔抬到底 ī gēn biǎndan tái dàodǐ f.e. <topo.> loyal and unswerving; patient and untiring