一根繩上的螞蚱

yī gēn shéng shàng de mà zha nhất căn thằng thượng đích mã trách

Hán Việt: nhất căn thằng thượng đích mã trách · Pinyin: yī gēn shéng shàng de mà zha

Tổng quan

xem 一條繩上的螞蚱|一条绳上的蚂蚱

Cấu tạo: (nhất) + (căn) + (thằng) + (thượng) + (đích) + (mã) + (trách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 一條繩上的螞蚱|一条绳上的蚂蚱

Eng

  • CC-CEDICT see 一條繩上的螞蚱|一条绳上的蚂蚱[yi1 tiao2 sheng2 shang4 de5 ma4 zha5]
  • Cihui see 一條繩上的螞蚱|一条绳上的蚂蚱