一棒一條痕,一摑一掌血
Pinyin: yī bàng yī tiáo hén,yī guó yī zhǎng xuè
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 棒 (bổng) + 一 (nhất) + 條 (điều) + 痕 (ngân) + , + 一 (nhất) + 摑 (quặc) + 一 (nhất) + 掌 (chưởng) + 血 (huyết)
Pinyin: yī bàng yī tiáo hén,yī guó yī zhǎng xuè
Cấu tạo: 一 (nhất) + 棒 (bổng) + 一 (nhất) + 條 (điều) + 痕 (ngân) + , + 一 (nhất) + 摑 (quặc) + 一 (nhất) + 掌 (chưởng) + 血 (huyết)