一步成像照相機
nhất bộ thành tượng chiếu tương ki
Hán Việt: nhất bộ thành tượng chiếu tương ki
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 步 (bộ) + 成 (thành) + 像 (tượng) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一步成像照相機 ībù chéngxiàng zhàoxiàngjī n. an instant camera; one-step camera M:¹jià