一死一生,乃知交情
Pinyin: yī sǐ yī shēng,nǎi zhī jiāo qíng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 死 (tử) + 一 (nhất) + 生 (sanh) + , + 乃 (nãi) + 知 (tri) + 交 (giao) + 情 (tình)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓于生死患难处方可显示交情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓于生死患难处方可显示交情。
Pinyin: yī sǐ yī shēng,nǎi zhī jiāo qíng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 死 (tử) + 一 (nhất) + 生 (sanh) + , + 乃 (nãi) + 知 (tri) + 交 (giao) + 情 (tình)