一物不成,兩物見在
Pinyin: yī wù bù chéng,liǎng wù xiàn zài
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 物 (vật) + 不 (bất) + 成 (thành) + , + 兩 (lưỡng) + 物 (vật) + 見 (kiến) + 在 (tại)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 见:通“现”。交易不成,货物和钱却在,两无损碍。
Pinyin: yī wù bù chéng,liǎng wù xiàn zài
Cấu tạo: 一 (nhất) + 物 (vật) + 不 (bất) + 成 (thành) + , + 兩 (lưỡng) + 物 (vật) + 見 (kiến) + 在 (tại)