一环折全链断

nhất hoàn chiết toàn liên đoạn

Hán Việt: nhất hoàn chiết toàn liên đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 環 (hoàn) + 折 (chiết) + 全 (toàn) + 鏈 (liên) + 斷 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một khâu đứt, cả chuỗi hỏng
  • Biên soạn With one link broken, the whole chain is broken

Eng

  • Cihui 一環折全鏈斷 ī huán zhé quán liàn duàn f.e. With one link broken, the whole chain is broken

Từ liên quan

Gần nghĩa

一环扣一环