一瓶不響,半瓶晃盪
Pinyin: yī píng bù xiǎng,bàn píng huàng dàng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 瓶 (bình) + 不 (bất) + 響 (hưởng) + , + 半 (bán) + 瓶 (bình) + 晃 (hoảng) + 盪 (đãng)
Pinyin: yī píng bù xiǎng,bàn píng huàng dàng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 瓶 (bình) + 不 (bất) + 響 (hưởng) + , + 半 (bán) + 瓶 (bình) + 晃 (hoảng) + 盪 (đãng)