一生一死,乃見交情
Pinyin: yī shēng yī sǐ,nǎi jiàn jiāo qíng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 生 (sanh) + 一 (nhất) + 死 (tử) + , + 乃 (nãi) + 見 (kiến) + 交 (giao) + 情 (tình)
Pinyin: yī shēng yī sǐ,nǎi jiàn jiāo qíng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 生 (sanh) + 一 (nhất) + 死 (tử) + , + 乃 (nãi) + 見 (kiến) + 交 (giao) + 情 (tình)