一着不慎全盤皆輸

yī zhe bù shèn quán pán jiē shū nhất trứ bất thận toàn bàn giai thâu

Hán Việt: nhất trứ bất thận toàn bàn giai thâu · Pinyin: yī zhe bù shèn quán pán jiē shū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trứ) + (bất) + (thận) + (toàn) + (bàn) + (giai) + (thâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一着: 下棋时下一子或走一步叫一着。原指下棋时走错关键的一步, 以致全局输掉。比喻对一个关键性问题处理不得当, 就会招致整个事情失败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指下棋时走错一步,导致整盘棋都输掉。比喻对关键性的问题处理失当,造成整个事情的失败。