一石激起千層浪
nhất thạch kích khởi thiên tằng lãng
Hán Việt: nhất thạch kích khởi thiên tằng lãng · Pinyin: yī shí jī qǐ qiān céng làng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 石 (thạch) + 激 (kích) + 起 (khởi) + 千 (thiên) + 層 (tằng) + 浪 (lãng)