一种丝线

nhất chủng ti tuyến

Hán Việt: nhất chủng ti tuyến

Tổng quan

sợi tơ (để dệt nhung, lụa), sợi khổ (của nhung, lụa), xe điện ((cũng) tram,car; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) streetcar), đường xe điện, xe goòng (chở than...), đi xe điện, chở bằng goòng

Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 絲 (ti) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợi tơ

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种乐器 · 一种书桌 · 一种厚呢 · 一种喊声 · 一种头巾 · 一种女装 · 一种小狼 · 一种小船