一种喊声

nhất chủng hảm thanh

Hán Việt: nhất chủng hảm thanh

Tổng quan

hú, hú, hú, hú, xuỵt gọi (chó săn), (tục ngữ) chưa ra khỏi vòng nguy hiểm chớ vội reo mừng

Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 喊 (hảm) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hú

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝线 · 一种乐器 · 一种书桌 · 一种厚呢 · 一种头巾 · 一种女装 · 一种小狼 · 一种小船