一种女装
nhất chủng nữ trang
Hán Việt: nhất chủng nữ trang · Pinyin: yī zhǒng nǚ zhuāng
Tổng quan
áo xẻ tà (đàn bà), điệu nhảy pôlône, nhạc cho điệu nhảy pôlône
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 áo xẻ tà
- Google Alex v6 Polonäse
Đức
- Handedict Polonäse
Hán Việt: nhất chủng nữ trang · Pinyin: yī zhǒng nǚ zhuāng
áo xẻ tà (đàn bà), điệu nhảy pôlône, nhạc cho điệu nhảy pôlône