一种书桌

nhất chủng thư trác

Hán Việt: nhất chủng thư trác

Tổng quan

bàn viết mặt nghiêng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ghế bành ba chỗ ngồi, xôfa

Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 書 (thư) + 桌 (trác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn viết nghiêng

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝线 · 一种乐器 · 一种厚呢 · 一种喊声 · 一种头巾 · 一种女装 · 一种小狼 · 一种小船