一种小狼

yī zhǒng xiǎo lángnhất chủng tiểu lang

Hán Việt: nhất chủng tiểu lang · Pinyin: yī zhǒng xiǎo láng

Tổng quan

(động vật học) chó sói đồng cỏ (Bắc mỹ), kẻ vô lại

Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 小 (tiểu) + 狼 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chó sói đồng cỏ

Đức

  • Handedict Kojote (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝线 · 一种乐器 · 一种书桌 · 一种厚呢 · 一种喊声 · 一种头巾 · 一种女装 · 一种小船