一种厚呢

nhất chủng hậu ni

Hán Việt: nhất chủng hậu ni

Tổng quan

vải dày (may áo khoác mặc khi trời mưa bão); áo khoác bằng vải dày (mặc khi trời mưa bão), tàu chiến đretnot (từ sau đại chiến I)

Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 厚 (hậu) + 呢 (ni)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải dày

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝线 · 一种乐器 · 一种书桌 · 一种喊声 · 一种头巾 · 一种女装 · 一种小狼 · 一种小船