一種雞尾酒名稱
nhất chủng kê vĩ tửu danh xưng
Hán Việt: nhất chủng kê vĩ tửu danh xưng · Pinyin: yī zhǒng jī wěi jiǔ míng chēng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 雞 (kê) + 尾 (vĩ) + 酒 (tửu) + 名 (danh) + 稱 (xưng)