一種網頁瀏覽軟件
nhất chủng võng hiệt lưu lãm nhuyễn kiện
Hán Việt: nhất chủng võng hiệt lưu lãm nhuyễn kiện · Pinyin: yī zhǒng wǎng yè liú lǎn ruǎn jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 網 (võng) + 頁 (hiệt) + 瀏 (lưu) + 覽 (lãm) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)