一箍節兒的零喫

nhất cô tiết nhi đích linh khiết

Hán Việt: nhất cô tiết nhi đích linh khiết

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cô) + (tiết) + (nhi) + (đích) + (linh) + (khiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一箍節兒的零吃 īgūjiér de língchī n. <topo.> snack in dribs and drabs