一類失業救濟金
nhất loại thất nghiệp cứu tể kim
Hán Việt: nhất loại thất nghiệp cứu tể kim · Pinyin: yī lèi shī yè jiù jì jīn
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 類 (loại) + 失 (thất) + 業 (nghiệp) + 救 (cứu) + 濟 (tể) + 金 (kim)