一羽示風向,一草示水流
Pinyin: yī yǔ shì fēng xiàng,yī cǎo shì shuǐ liú
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 羽 (vũ) + 示 (kì) + 風 (phong) + 向 (hướng) + , + 一 (nhất) + 草 (thảo) + 示 (kì) + 水 (thủy) + 流 (lưu)
Pinyin: yī yǔ shì fēng xiàng,yī cǎo shì shuǐ liú
Cấu tạo: 一 (nhất) + 羽 (vũ) + 示 (kì) + 風 (phong) + 向 (hướng) + , + 一 (nhất) + 草 (thảo) + 示 (kì) + 水 (thủy) + 流 (lưu)