一般運動能力測驗

nhất bàn vận động năng lực trắc nghiệm

Hán Việt: nhất bàn vận động năng lực trắc nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bàn) + (vận) + (động) + (năng) + (lực) + (trắc) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一般運動能力測驗 ībān yùndòng nénglì cèyàn n. general motor-ability tests