一莖 nhất hành Hán Việt: nhất hành Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 茎 (hành)Hán Việtnhất hànhCấu tạo一 + 茎 · nhất + hành nghĩa thành phần: nhất + hành Từ liên quan Gần nghĩa一莖草 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个