一葉障目,不見泰山
Pinyin: yī yè zhàng mù,bù jiàn tài shān
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 葉 (diệp) + 障 (chướng) + 目 (mục) + , + 不 (bất) + 見 (kiến) + 泰 (thái) + 山 (san)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一片樹葉遮住眼睛,就無法看到眼前高大的泰山。比喻為局部或暫時的現象所迷惑,無法認清全面或根本的問題。如:「凡事要多從不同角度思考,以免一葉障目,不見泰山。」也作「一葉蔽目,不見泰山」。