一言既出,駟馬難追

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngôn) + (kí) + (xuất) + , + (tứ) + (mã) + (nan) + (truy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一言既出,駟馬難追 ī yán jì chū, sìmǎ nán zhuī id. A word spoken is past recalling