一言既出,如白染皁
Pinyin: yī yán jì chū,rú bái rǎn zào
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 既 (kí) + 出 (xuất) + , + 如 (như) + 白 (bạch) + 染 (nhiễm) + 皁 (tạo)
Pinyin: yī yán jì chū,rú bái rǎn zào
Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 既 (kí) + 出 (xuất) + , + 如 (như) + 白 (bạch) + 染 (nhiễm) + 皁 (tạo)