一言既出,如白染皁
Pinyin: yī yán jì chū,rú bái rǎn zào
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 既 (kí) + 出 (xuất) + , + 如 (như) + 白 (bạch) + 染 (nhiễm) + 皁 (tạo)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皂:黑色。话一出口,如同白底染上黑色。比喻话一出口,就不能更改收回
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓一言既出,即不能反悔,如白之染黑,不可复白。