一言既出,金玉不移
Pinyin: yī yán jì chū,jīn yù bù yí
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 既 (kí) + 出 (xuất) + , + 金 (kim) + 玉 (ngọc) + 不 (bất) + 移 (di)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 移:改变。话说出了口,就是用黄金白玉也不能更改。指话说出口,就不能再收回,一定要算数。
Pinyin: yī yán jì chū,jīn yù bù yí
Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 既 (kí) + 出 (xuất) + , + 金 (kim) + 玉 (ngọc) + 不 (bất) + 移 (di)