一語驚醒夢中人
nhất ngữ kinh tỉnh mộng trung nhân
Hán Việt: nhất ngữ kinh tỉnh mộng trung nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 語 (ngữ) + 驚 (kinh) + 醒 (tỉnh) + 夢 (mộng) + 中 (trung) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一語驚醒夢中人 īyǔ jīngxǐng mèngzhōngrén v.p. make sb. see the light with one remark