一车骨头半车肉

yī chē gú tou bàn chē ròunhất xa cốt đầu bán xa nhục

Hán Việt: nhất xa cốt đầu bán xa nhục · Pinyin: yī chē gú tou bàn chē ròu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓自身的一切。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 車 (xa) + 骨 (cốt) + 頭 (đầu) + 半 (bán) + 車 (xa) + 肉 (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自身的一切。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一車骨頭半車肉