一陣畢畢剝剝的亂喊亂叫
nhất trận tất tất bác bác đích loạn hảm loạn khiếu
Hán Việt: nhất trận tất tất bác bác đích loạn hảm loạn khiếu · Pinyin: yī zhèn bì bì bō bō de luàn hǎn luàn jiào
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 陣 (trận) + 畢 (tất) + 畢 (tất) + 剝 (bác) + 剝 (bác) + 的 (đích) + 亂 (loạn) + 喊 (hảm) + 亂 (loạn) + 叫 (khiếu)