一鳥入林,百鳥壓音
Pinyin: yī niǎo rù lín,bǎi niǎo yā yīn
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 鳥 (điểu) + 入 (nhập) + 林 (lâm) + , + 百 (bách) + 鳥 (điểu) + 壓 (áp) + 音 (âm)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻威势压倒众人。
Pinyin: yī niǎo rù lín,bǎi niǎo yā yīn
Cấu tạo: 一 (nhất) + 鳥 (điểu) + 入 (nhập) + 林 (lâm) + , + 百 (bách) + 鳥 (điểu) + 壓 (áp) + 音 (âm)