丁内酯

dīng nèi zhǐđinh nội chỉ

Hán Việt: đinh nội chỉ · Pinyin: dīng nèi zhǐ

Tổng quan

butyrolactone

Cấu tạo: 丁 (đinh) + 內 (nội) + 酯 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 butyrolactone
  • Tần suất từ butyrolactone

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi butyrolactone

Eng

  • Cihui butyrolactone
  • Tần suất từ butyrolactone

Từ liên quan

Gần nghĩa

内酯 · 丁內憂 · 丁內艱 · 丁内忧 · 丁内艰 · 内酯酶