丁糖

dīng tángđinh đường

Hán Việt: đinh đường · Pinyin: dīng táng

Tổng quan

tetrose (CH2O)4, monosaccharide với bốn nguyên tử carbon

Cấu tạo: 丁 (đinh) + 糖 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tetrose
  • Tần suất từ tetrose (CH2O)4, monosaccharide với bốn nguyên tử carbon

Eng

  • Cihui tetrose (CH2O)4, monosaccharide with four carbon atoms
  • Tần suất từ tetrose (CH2O)4, monosaccharide with four carbon atoms

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册 · 丁冬