七十二變,本相難變
Pinyin: qī shí èr biàn,běn xiàng bán biàn
Tổng quan
Cấu tạo: 七 (thất) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 變 (biến) + , + 本 (bổn) + 相 (tương) + 難 (nan) + 變 (biến)
Pinyin: qī shí èr biàn,běn xiàng bán biàn
Cấu tạo: 七 (thất) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 變 (biến) + , + 本 (bổn) + 相 (tương) + 難 (nan) + 變 (biến)