七十六個不合算
thất thập lục cá bất hợp toán
Hán Việt: thất thập lục cá bất hợp toán
Tổng quan
Cấu tạo: 七 (thất) + 十 (thập) + 六 (lục) + 個 (cá) + 不 (bất) + 合 (hợp) + 算 (toán)
Nghĩa
Eng
- Cihui 七十六個不合算 īshíliù ge bù hésuàn f.e. <topo.> never satisfied; always griping about sth.